Từ vựng
擦る
かする
vocabulary vocab word
sượt qua (như đạn)
cào xước
chạm nhẹ
ăn chặn phần trăm
bóc lột
vắt kiệt
擦る 擦る-4 かする sượt qua (như đạn), cào xước, chạm nhẹ, ăn chặn phần trăm, bóc lột, vắt kiệt
Ý nghĩa
sượt qua (như đạn) cào xước chạm nhẹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0