Từ vựng
擦り傷
かすりきず
vocabulary vocab word
vết xước
vết trầy
vết trầy xước
擦り傷 擦り傷-2 かすりきず vết xước, vết trầy, vết trầy xước
Ý nghĩa
vết xước vết trầy và vết trầy xước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かすりきず
vocabulary vocab word
vết xước
vết trầy
vết trầy xước