Từ vựng
擠陥
せいかん
vocabulary vocab word
dụ dỗ phạm tội
擠陥 擠陥 せいかん dụ dỗ phạm tội
Ý nghĩa
dụ dỗ phạm tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
擠陥
dụ dỗ phạm tội
せいかん
擠
đẩy sang một bên
お.す, セイ, サイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )