Từ vựng
撰
せん
vocabulary vocab word
tuyển tập (thơ
v.v.)
tập hợp
bộ sưu tập
sự chọn lọc
撰 撰 せん tuyển tập (thơ, v.v.), tập hợp, bộ sưu tập, sự chọn lọc
Ý nghĩa
tuyển tập (thơ v.v.) tập hợp
Luyện viết
Nét: 1/15
せん
vocabulary vocab word
tuyển tập (thơ
v.v.)
tập hợp
bộ sưu tập
sự chọn lọc