Từ vựng
撓
しおり
vocabulary vocab word
trĩu nặng (cành cây)
oằn xuống
rũ xuống
cúi thấp
撓 撓-2 しおり trĩu nặng (cành cây), oằn xuống, rũ xuống, cúi thấp
Ý nghĩa
trĩu nặng (cành cây) oằn xuống rũ xuống
Luyện viết
Nét: 1/15
しおり
vocabulary vocab word
trĩu nặng (cành cây)
oằn xuống
rũ xuống
cúi thấp