Từ vựng
摂受
しょーじゅ
vocabulary vocab word
cải đạo (một cách nhẹ nhàng) sang Phật giáo
truyền bá đạo Phật
摂受 摂受 しょーじゅ cải đạo (một cách nhẹ nhàng) sang Phật giáo, truyền bá đạo Phật
Ý nghĩa
cải đạo (một cách nhẹ nhàng) sang Phật giáo và truyền bá đạo Phật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0