Từ vựng
とる摂る とる摂る とる摂る

Ý nghĩa

ăn (ví dụ: ăn trưa) và uống (ví dụ: uống vitamin)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠