Từ vựng
とる
とる
vocabulary vocab word
ăn (ví dụ: ăn trưa)
uống (ví dụ: uống vitamin)
とる とる-2 とる ăn (ví dụ: ăn trưa), uống (ví dụ: uống vitamin)
Ý nghĩa
ăn (ví dụ: ăn trưa) và uống (ví dụ: uống vitamin)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0