Từ vựng
携える
たずさえる
vocabulary vocab word
cầm theo
mang theo
có bên mình
vác
dẫn theo
đưa theo
có đi cùng
携える 携える たずさえる cầm theo, mang theo, có bên mình, vác, dẫn theo, đưa theo, có đi cùng
Ý nghĩa
cầm theo mang theo có bên mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0