Từ vựng
搦む
からむ
vocabulary vocab word
quấn vào
vướng vào
mắc vào
bị cuốn vào
dính líu (ví dụ: tiền trong vụ việc)
tham gia vào
là yếu tố ảnh hưởng
có tác động
gây sự
bắt bẻ
quấy rầy
làm phiền
搦む 搦む からむ quấn vào, vướng vào, mắc vào, bị cuốn vào, dính líu (ví dụ: tiền trong vụ việc), tham gia vào, là yếu tố ảnh hưởng, có tác động, gây sự, bắt bẻ, quấy rầy, làm phiền
Ý nghĩa
quấn vào vướng vào mắc vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0