Từ vựng
搦み
からみ
vocabulary vocab word
sự liên kết
sự vướng víu
sự dính líu
mối quan hệ
sự tương tác
搦み 搦み からみ sự liên kết, sự vướng víu, sự dính líu, mối quan hệ, sự tương tác
Ý nghĩa
sự liên kết sự vướng víu sự dính líu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0