Từ vựng
搗き立て
つきたて
vocabulary vocab word
bánh gạo giã tươi
mới giã từ cối
搗き立て 搗き立て つきたて bánh gạo giã tươi, mới giã từ cối
Ý nghĩa
bánh gạo giã tươi và mới giã từ cối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つきたて
vocabulary vocab word
bánh gạo giã tươi
mới giã từ cối