Từ vựng
損
そん
vocabulary vocab word
tổn thất
thiệt hại
tác hại
không có lợi
bất lợi
khuyết tật
nhược điểm
bất lợi
損 損 そん tổn thất, thiệt hại, tác hại, không có lợi, bất lợi, khuyết tật, nhược điểm, bất lợi
Ý nghĩa
tổn thất thiệt hại tác hại
Luyện viết
Nét: 1/13