Từ vựng
揮う
ふるう
vocabulary vocab word
vung
vung vẫy
phát huy
thể hiện
phô trương
sử dụng
phát triển mạnh
thịnh vượng
phồn thịnh
揮う 揮う ふるう vung, vung vẫy, phát huy, thể hiện, phô trương, sử dụng, phát triển mạnh, thịnh vượng, phồn thịnh
Ý nghĩa
vung vung vẫy phát huy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0