Từ vựng
描出
びょうしゅつ
vocabulary vocab word
sự miêu tả
sự thể hiện
描出 描出 びょうしゅつ sự miêu tả, sự thể hiện
Ý nghĩa
sự miêu tả và sự thể hiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょうしゅつ
vocabulary vocab word
sự miêu tả
sự thể hiện