Từ vựng
描き手
かきて
vocabulary vocab word
họa sĩ
người vẽ tranh
họa sĩ minh họa
描き手 描き手 かきて họa sĩ, người vẽ tranh, họa sĩ minh họa
Ý nghĩa
họa sĩ người vẽ tranh và họa sĩ minh họa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かきて
vocabulary vocab word
họa sĩ
người vẽ tranh
họa sĩ minh họa