Từ vựng
描き出す
えがきだす
vocabulary vocab word
vẽ ra
phác họa
diễn tả
tưởng tượng
描き出す 描き出す えがきだす vẽ ra, phác họa, diễn tả, tưởng tượng
Ý nghĩa
vẽ ra phác họa diễn tả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えがきだす
vocabulary vocab word
vẽ ra
phác họa
diễn tả
tưởng tượng