Từ vựng
かきあげる描き上げる かきあげる描き上げる かきあげる描き上げる

Ý nghĩa

viết xong hoàn thành viết ra (ví dụ: một danh sách)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠