Từ vựng
描き上げる
かきあげる
vocabulary vocab word
viết xong
hoàn thành
viết ra (ví dụ: một danh sách)
viết đầy đủ
描き上げる 描き上げる かきあげる viết xong, hoàn thành, viết ra (ví dụ: một danh sách), viết đầy đủ
Ý nghĩa
viết xong hoàn thành viết ra (ví dụ: một danh sách)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0