Từ vựng
揉みくた
もみくた
vocabulary vocab word
sự chen lấn
bị chen lấn
bị đám đông xô đẩy
trong cảnh chen chúc
sự nhàu nát
揉みくた 揉みくた もみくた sự chen lấn, bị chen lấn, bị đám đông xô đẩy, trong cảnh chen chúc, sự nhàu nát
Ý nghĩa
sự chen lấn bị chen lấn bị đám đông xô đẩy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0