Từ vựng
揉まれる
もまれる
vocabulary vocab word
bị xô đẩy
bị lắc lư
bị chen lấn
trải qua gian khổ
bị thử thách khắc nghiệt
揉まれる 揉まれる もまれる bị xô đẩy, bị lắc lư, bị chen lấn, trải qua gian khổ, bị thử thách khắc nghiệt
Ý nghĩa
bị xô đẩy bị lắc lư bị chen lấn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0