Từ vựng
掲揚
けいよう
vocabulary vocab word
kéo lên (ví dụ: cờ)
giương lên
treo lên
dựng lên
掲揚 掲揚 けいよう kéo lên (ví dụ: cờ), giương lên, treo lên, dựng lên
Ý nghĩa
kéo lên (ví dụ: cờ) giương lên treo lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0