Từ vựng
掬い網
すくいあみ
vocabulary vocab word
vợt xúc
vợt vớt
vợt bắt côn trùng
掬い網 掬い網 すくいあみ vợt xúc, vợt vớt, vợt bắt côn trùng
Ý nghĩa
vợt xúc vợt vớt và vợt bắt côn trùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すくいあみ
vocabulary vocab word
vợt xúc
vợt vớt
vợt bắt côn trùng