Từ vựng
控え目
ひかえめ
vocabulary vocab word
vừa phải
kín đáo
bảo thủ
khiêm tốn
hiền lành
tự hạ mình
giản dị
ngoan ngoãn
kín tiếng
điều độ
ít ỏi
控え目 控え目 ひかえめ vừa phải, kín đáo, bảo thủ, khiêm tốn, hiền lành, tự hạ mình, giản dị, ngoan ngoãn, kín tiếng, điều độ, ít ỏi
Ý nghĩa
vừa phải kín đáo bảo thủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0