Từ vựng
接見
せっけん
vocabulary vocab word
cuộc tiếp kiến (chính thức)
cuộc phỏng vấn
buổi tiếp đón
cuộc gặp gỡ với luật sư (khi bị giam giữ hoặc ở tù)
接見 接見 せっけん cuộc tiếp kiến (chính thức), cuộc phỏng vấn, buổi tiếp đón, cuộc gặp gỡ với luật sư (khi bị giam giữ hoặc ở tù)
Ý nghĩa
cuộc tiếp kiến (chính thức) cuộc phỏng vấn buổi tiếp đón
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0