Từ vựng
接する
せっする
vocabulary vocab word
chạm vào
tiếp xúc với
giáp ranh
liền kề
kế cận
gần gũi
tiếp đón
chăm sóc
phục vụ
trông nom
quan tâm
đối xử
xử lý
gặp
nhận tin
có được
nghe thấy
gặp phải
bắt gặp
tiếp tuyến với
làm chạm
đưa vào tiếp xúc
đưa vào liền kề
đưa vào gần
kết nối
接する 接する せっする chạm vào, tiếp xúc với, giáp ranh, liền kề, kế cận, gần gũi, tiếp đón, chăm sóc, phục vụ, trông nom, quan tâm, đối xử, xử lý, gặp, nhận tin, có được, nghe thấy, gặp phải, bắt gặp, tiếp tuyến với, làm chạm, đưa vào tiếp xúc, đưa vào liền kề, đưa vào gần, kết nối
Ý nghĩa
chạm vào tiếp xúc với giáp ranh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0