Từ vựng
掘る
ほる
vocabulary vocab word
đào
khai quật
khoét
đào sâu vào
đào lên (ví dụ: rau củ)
(hai người đàn ông) quan hệ tình dục qua đường hậu môn
掘る 掘る ほる đào, khai quật, khoét, đào sâu vào, đào lên (ví dụ: rau củ), (hai người đàn ông) quan hệ tình dục qua đường hậu môn
Ý nghĩa
đào khai quật khoét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0