Từ vựng
排水芯
はいすいしん
vocabulary vocab word
lỗ thoát nước bồn cầu
排水芯 排水芯 はいすいしん lỗ thoát nước bồn cầu
Ý nghĩa
lỗ thoát nước bồn cầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいすいしん
vocabulary vocab word
lỗ thoát nước bồn cầu