Từ vựng
授受
じゅじゅ
vocabulary vocab word
cho và nhận
chuyển giao
sự chuyển giao
đổi chủ
授受 授受 じゅじゅ cho và nhận, chuyển giao, sự chuyển giao, đổi chủ
Ý nghĩa
cho và nhận chuyển giao sự chuyển giao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0