Từ vựng
掃海
そうかい
vocabulary vocab word
quét mìn dưới biển
kéo lưới tìm mìn
掃海 掃海 そうかい quét mìn dưới biển, kéo lưới tìm mìn
Ý nghĩa
quét mìn dưới biển và kéo lưới tìm mìn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうかい
vocabulary vocab word
quét mìn dưới biển
kéo lưới tìm mìn