Từ vựng
掃射
そうしゃ
vocabulary vocab word
bắn quét
tàn sát hàng loạt
bắn phá từ trên không
掃射 掃射 そうしゃ bắn quét, tàn sát hàng loạt, bắn phá từ trên không
Ý nghĩa
bắn quét tàn sát hàng loạt và bắn phá từ trên không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0