Từ vựng
掃き手
はきて
vocabulary vocab word
tay chạm đất dẫn đến thua trực tiếp
掃き手 掃き手 はきて tay chạm đất dẫn đến thua trực tiếp
Ý nghĩa
tay chạm đất dẫn đến thua trực tiếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はきて
vocabulary vocab word
tay chạm đất dẫn đến thua trực tiếp