Từ vựng
捻り
ひねり
vocabulary vocab word
sự vặn xoắn
sự xoay tròn
sự khéo léo
sự tinh tế (ví dụ: trong văn phong)
gu thẩm mỹ
phong bì tiền (hoặc quà) gói trong giấy
đòn quật xoắn
捻り 捻り ひねり sự vặn xoắn, sự xoay tròn, sự khéo léo, sự tinh tế (ví dụ: trong văn phong), gu thẩm mỹ, phong bì tiền (hoặc quà) gói trong giấy, đòn quật xoắn
Ý nghĩa
sự vặn xoắn sự xoay tròn sự khéo léo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0