Từ vựng
捩り
もじり
vocabulary vocab word
sự nhại lại (tác phẩm nổi tiếng)
chơi chữ
捩り 捩り もじり sự nhại lại (tác phẩm nổi tiếng), chơi chữ
Ý nghĩa
sự nhại lại (tác phẩm nổi tiếng) và chơi chữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もじり
vocabulary vocab word
sự nhại lại (tác phẩm nổi tiếng)
chơi chữ