Từ vựng
捨
しゃ
vocabulary vocab word
sự bình thản
sự xả bỏ
sự buông bỏ
捨 捨 しゃ sự bình thản, sự xả bỏ, sự buông bỏ
Ý nghĩa
sự bình thản sự xả bỏ và sự buông bỏ
Luyện viết
Nét: 1/11
しゃ
vocabulary vocab word
sự bình thản
sự xả bỏ
sự buông bỏ