Từ vựng
捜索
そうさく
vocabulary vocab word
tìm kiếm (đặc biệt cho người hoặc vật bị mất tích)
truy lùng
khám xét theo luật định
捜索 捜索 そうさく tìm kiếm (đặc biệt cho người hoặc vật bị mất tích), truy lùng, khám xét theo luật định
Ý nghĩa
tìm kiếm (đặc biệt cho người hoặc vật bị mất tích) truy lùng và khám xét theo luật định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0