Từ vựng
捕食
ほしょく
vocabulary vocab word
sự săn mồi
ăn thịt con mồi
tấn công con mồi
捕食 捕食 ほしょく sự săn mồi, ăn thịt con mồi, tấn công con mồi
Ý nghĩa
sự săn mồi ăn thịt con mồi và tấn công con mồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0