Từ vựng
捕縄
ほじょう
vocabulary vocab word
dây trói của cảnh sát (dùng để khống chế tội phạm)
捕縄 捕縄-2 ほじょう dây trói của cảnh sát (dùng để khống chế tội phạm)
Ý nghĩa
dây trói của cảnh sát (dùng để khống chế tội phạm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0