Từ vựng
捕る
とる
vocabulary vocab word
bắt (động vật hoang dã
cá
côn trùng
bóng chày
v.v.)
bắt giữ
捕る 捕る とる bắt (động vật hoang dã, cá, côn trùng, bóng chày, v.v.), bắt giữ
Ý nghĩa
bắt (động vật hoang dã cá côn trùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0