Từ vựng
とらわれる捕らわれる とらわれる捕らわれる とらわれる捕らわれる

Ý nghĩa

bị bắt bị bắt giữ bị bắt làm tù binh

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠