Từ vựng
捕らえる
とらえる
vocabulary vocab word
bắt
bắt giữ
túm lấy
nắm bắt
chộp lấy
giữ chặt
thấu hiểu
cảm nhận
ghi lại
lôi cuốn
làm xúc động
捕らえる 捕らえる とらえる bắt, bắt giữ, túm lấy, nắm bắt, chộp lấy, giữ chặt, thấu hiểu, cảm nhận, ghi lại, lôi cuốn, làm xúc động
Ý nghĩa
bắt bắt giữ túm lấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0