Từ vựng
捉え方
とらえかた
vocabulary vocab word
cách hiểu
cách nhìn nhận
sự lĩnh hội
捉え方 捉え方 とらえかた cách hiểu, cách nhìn nhận, sự lĩnh hội
Ý nghĩa
cách hiểu cách nhìn nhận và sự lĩnh hội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とらえかた
vocabulary vocab word
cách hiểu
cách nhìn nhận
sự lĩnh hội