Từ vựng
捉え処
とらえどころ
vocabulary vocab word
điểm then chốt để hiểu
luận điểm chính
捉え処 捉え処 とらえどころ điểm then chốt để hiểu, luận điểm chính
Ý nghĩa
điểm then chốt để hiểu và luận điểm chính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とらえどころ
vocabulary vocab word
điểm then chốt để hiểu
luận điểm chính