Từ vựng
挿込む
さしこむ
vocabulary vocab word
lắp vào
đặt vào
đâm vào
cắm vào
挿込む 挿込む さしこむ lắp vào, đặt vào, đâm vào, cắm vào
Ý nghĩa
lắp vào đặt vào đâm vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さしこむ
vocabulary vocab word
lắp vào
đặt vào
đâm vào
cắm vào