Từ vựng
挿す
さす
vocabulary vocab word
chèn vào
đặt vào
trồng (cành giâm)
đâm
cắm (hoa)
đeo (kiếm) vào thắt lưng
đóng lại
khép lại
khóa lại
cài chặt
挿す 挿す さす chèn vào, đặt vào, trồng (cành giâm), đâm, cắm (hoa), đeo (kiếm) vào thắt lưng, đóng lại, khép lại, khóa lại, cài chặt
Ý nghĩa
chèn vào đặt vào trồng (cành giâm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0