Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
挽肉
ひきにく
vocabulary vocab word
thịt băm
thịt xay
挽肉
hikiniku
挽肉
挽肉
ひきにく
thịt băm, thịt xay
ひ
き
に
く
挽
肉
ひ
き
に
く
挽
肉
ひ
き
に
く
挽
肉
Ý nghĩa
thịt băm
và
thịt xay
thịt băm, thịt xay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
挽肉
thịt băm, thịt xay
ひきにく
挽
cưa, tiện, xay
ひ.く, バン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
肉
thịt
しし, ニク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.