Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
振りそで
ふりそで
vocabulary vocab word
áo kimono tay dài
振risode
furisode
振りそで
振りそで
ふりそで
áo kimono tay dài
ふ
り
そ
で
振
り
そ
で
ふ
り
そ
で
振
り
そ
で
ふ
り
そ
で
振
り
そ
で
Ý nghĩa
áo kimono tay dài
áo kimono tay dài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ふりそで
áo kimono tay dài
Phân tích thành phần
振りそで
áo kimono tay dài
ふりそで
振
lắc, vẫy, vẫy đuôi...
ふ.る, ふ.れる, シン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
辰
con rồng (trong 12 con giáp), giờ Thìn (7-9 giờ sáng), chi Thìn (chi thứ năm trong hoàng đạo Trung Quốc)...
たつ, シン, ジン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.