Từ vựng
挨拶文
あいさつぶん
vocabulary vocab word
câu chào hỏi (trong thư
v.v.)
lời chào
挨拶文 挨拶文 あいさつぶん câu chào hỏi (trong thư, v.v.), lời chào
Ý nghĩa
câu chào hỏi (trong thư v.v.) và lời chào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0