Từ vựng
挙式
きょしき
vocabulary vocab word
tổ chức lễ cưới
lễ cưới
挙式 挙式 きょしき tổ chức lễ cưới, lễ cưới
Ý nghĩa
tổ chức lễ cưới và lễ cưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょしき
vocabulary vocab word
tổ chức lễ cưới
lễ cưới