Từ vựng
按手
あんしゅ
vocabulary vocab word
sự phong chức
sự đặt tay
按手 按手 あんしゅ sự phong chức, sự đặt tay
Ý nghĩa
sự phong chức và sự đặt tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんしゅ
vocabulary vocab word
sự phong chức
sự đặt tay