Từ vựng
按察
あぜち
vocabulary vocab word
quan thanh tra lưu động các chính quyền địa phương (chức vụ thời kỳ Nara và Heian)
按察 按察 あぜち quan thanh tra lưu động các chính quyền địa phương (chức vụ thời kỳ Nara và Heian)
Ý nghĩa
quan thanh tra lưu động các chính quyền địa phương (chức vụ thời kỳ Nara và Heian)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0